khít khao
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khít, sát nhau, không có khe hở: Dùng để miêu tả các bộ phận, mảnh ghép hoặc vật thể được lắp ráp, xếp đặt hoặc khâu vá một cách chặt chẽ, kín đáo, không để lộ khoảng trống.
- Chỉnh chu, tươm tất, gọn gàng: (Nghĩa mở rộng) Dùng để miêu tả sự chu đáo, cẩn thận, không sơ sài trong công việc hoặc cách thức thực hiện.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Những viên gạch được xếp khít khao với nhau. (Các viên gạch được xếp sát khít với nhau.)
- Cô ấy khâu đường chỉ thật khít khao, trông rất đẹp. (Cô ấy khâu đường chỉ thật khít và đều, trông rất đẹp.)
- Công việc được sắp xếp khít khao, không có thời gian trống. (Công việc được sắp xếp chặt chẽ, không có thời gian trống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Làm việc gì một cách khít khao": Làm việc gì đó một cách cẩn thận, tỉ mỉ, chu đáo đến từng chi tiết nhỏ.
- Anh thợ mộc lắp các mộng gỗ thật khít khao. (Người thợ mộc lắp các mộng gỗ thật khít và chắc chắn.)
"Kế hoạch khít khao": Một kế hoạch được tính toán và sắp xếp các bước, thời gian rất chặt chẽ, logic.
- Lịch trình chuyến đi được lên kế hoạch khít khao từng giờ. (Lịch trình chuyến đi được lên kế hoạch chi tiết, chặt chẽ từng giờ.)
Biến thể và từ gần giống
Khít (tính từ): Sát nhau, không có khoảng cách. (Nhấn mạnh khoảng cách vật lý).
- Cánh cửa đóng rất khít. (Cánh cửa đóng rất sát.)
Khao (trong ngữ cảnh này): Thường đi kèm với "khít" tạo thành từ láy, nhấn mạnh mức độ. Tự thân "khao" ít khi dùng độc lập với nghĩa này.
Chỉnh chu (tính từ): Chu đáo, cẩn thận, gọn gàng. (Thường dùng cho con người, hành vi).
- Anh ấy ăn mặc rất chỉnh chu. (Anh ấy ăn mặc rất gọn gàng, lịch sự.)
Từ đồng nghĩa
- Khít chặt: Rất sát nhau, chặt chẽ.
- Kín đáo: Không hở, không lộ ra.
- Tỉ mỉ: Cẩn thận, chú ý đến từng chi tiết nhỏ.
- Chu đáo: Đầy đủ, cẩn thận mọi mặt.
Từ trái nghĩa
- Hở: Có khoảng trống, không kín.
- Sơ sài: Qua loa, không cẩn thận.
- Lỏng lẻo: Không chặt chẽ, có nhiều khe hở hoặc thiếu sự liên kết.
Thành ngữ liên quan
- "Khít như ruột ngựa": (Thành ngữ) Chỉ sự gắn bó, thân thiết, liên kết chặt chẽ khó tách rời.
- Hai đứa trẻ chơi với nhau khít như ruột ngựa. (Hai đứa trẻ chơi với nhau rất thân thiết, khăng khít.)